[zhǐ yǐn]
chỉ dẫn
一航向
yì háng xiàng
Hướng đi.
猎人指引他通过了林区
liè rén zhǐ yǐn tā tōng guò le lín qū
Thợ săn chỉ đường giúp anh ấy qua khu rừng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.