[zhǐ dǎo]
chỉ đạo
指导员
zhǐ dǎo yuán
Chỉ đạo viên.
教师正在指导学生做买验
jiào shī zhèng zài zhǐ dǎo xué shēng zuò mǎi yàn
Giáo viên đang hướng dẫn học sinh làm thí nghiệm.
指导课zhǐ dǎo kè
chỉ đạo khoá
buổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên
指导员zhǐ dǎo yuán
chỉ đạo viên
người hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị
指导者zhǐ dǎo zhě
chỉ đạo giả
huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn
指导教授zhǐ dǎo jiào shòu
chỉ đạo giáo thụ
cố vấn; giáo sư hướng dẫn
莅临指导lì lín zhǐ dǎo
lị lâm chỉ đạo
hiện diện và chỉ đạo
技术指导jì shù zhǐ dǎo
kỹ thuật chỉ đạo
người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên