[zhǐ tou]
chỉ đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
指头肚儿zhǐ tou dù ér
chỉ đầu đỗ nhi
Phần phình lên có vân trên đầu ngón tay
手指头shǒu zhǐ tou
thủ chỉ đầu
đầu ngón tay; ngón tay
脚指头jiǎo zhǐ tou
cước chỉ đầu
Ngón chân
手指头肚儿shǒu zhǐ tou dù ér
thủ chỉ đầu đỗ nhi
Phần hơi nhô lên ở đầu ngón tay có vân tay