[zhǐ xiàng]
chỉ hướng
时针指向八点の十年规划指向未来
shí zhēn zhǐ xiàng bā diǎn の shí nián guī huà zhǐ xiàng wèi lái
Kim giờ chỉ tám giờ, kế hoạch mười năm hướng tới tương lai.
按照箭头的指向前进
àn zhào jiàn tóu de zhǐ xiàng qián jìn
Đi theo hướng mũi tên chỉ.
指向装置zhǐ xiàng zhuāng zhì
chỉ hướng trang trí
thiết bị trỏ
性指向xìng zhǐ xiàng
tính chỉ hướng
xu hướng tình dục
矛头指向máo tóu zhǐ xiàng
mâu đầu chỉ hướng
nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó