[zhǐ zhàng]
chỉ trượng
这里农民一年的生计就指仗地里的收成
zhè lǐ nóng mín yì nián de shēng jì jiù zhǐ zhàng dì lǐ de shōu chéng
Sinh kế cả năm của nông dân ở đây trông cả vào vụ mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.