[guà gōu]
quải câu
企业直接跟原料产地挂钩
qǐ yè zhí jiē gēn yuán liào chǎn dì guà gōu
Doanh nghiệp trực tiếp liên kết với nơi sản xuất nguyên liệu
这两个单位早就挂起钩来了
zhè liǎng gè dān wèi zǎo jiù guà qǐ gōu lái le
Hai đơn vị này đã liên kết với nhau từ lâu
吊车挂钩1火车挂钩
diào chē guà gōu 1 huǒ chē guà gōu
Móc cẩu, móc toa xe