[chí zhòng]
trì trọng
老成176
lǎo chéng 176
Già dặn.
chi-chi匙漦墀踟篪尺呎齿侈胣耻豉chi 匙子:汤持重
chi-chi chí chí chí chí chí chǐ chǐ chǐ chǐ chǐ chǐ chǐ chi chí zǐ : tāng chí zhòng
Cái thìa: giữ sự nghiêm túc.
茶持重
chá chí zhòng
Trà giữ sự nghiêm túc.
羹持重。另见1199页 shi
gēng chí zhòng 。 lìng jiàn 1199 yè shi
Canh giữ sự nghiêm túc. Xem thêm trang 1199 shi.