汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
持衡 (chí héng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
持衡
[chí héng]
trì hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Giữ thăng bằng
Ví dụ
盈亏持衡
yíng kuī chí héng
Cân bằng lãi lỗ.
Từ ghép
0 từ chứa “持衡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
保持平衡
盈亏~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
持
chí
trì
Cầm, nắm giữ một vật gì đó; Duy trì, giữ cho một trạng thái tiếp diễn; Hỗ trợ, ủng hộ một người hoặc một quan điểm
衡
héng
hành
cân, đo lường trọng lượng; cái cân, cán cân; cân bằng, ngang bằng