[chí qiāng]
trì thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
持枪抢劫chí qiāng qiǎng jié
trì thương thưởng kiếp
cướp có vũ trang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.