[chí yǒu]
trì hữu
持有入场券
chí yǒu rù chǎng quàn
Giữ vé vào cửa.
持有股份
chí yǒu gǔ fèn
Giữ cổ phần.
持有不同看法
chí yǒu bù tóng kàn fǎ
Giữ quan điểm khác biệt.
持有人chí yǒu rén
trì hữu nhân
người nắm giữ