[ná lái]
nã lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拿来主义ná lái zhǔ yì
nã lai chủ
thái độ vay mượn một cách máy móc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.