[pīn bǎn]
bính bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拼板游戏pīn bǎn yóu xì
bính bản du hí
trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
拼板玩具pīn bǎn wán jù
bính bản ngoạn cụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.