[pīn qiǎng]
bính thưởng
拼抢制高点
pīn qiǎng zhì gāo diǎn
tranh cướp điểm cao
我队队员积极拼抢,遏制住了对方进攻的势头
wǒ duì duì yuán jī jí pīn qiǎng , è zhì zhù le duì fāng jìn gōng de shì tóu
các cầu thủ đội tôi tích cực tranh cướp, chặn đứng đà tấn công của đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.