[pīn hé]
bính hợp
把七巧板重新拼合起来
bǎ qī qiǎo bǎn chóng xīn pīn hé qǐ lái
ghép lại bộ xếp hình thất thểu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.