[gǒng diǎn]
củng điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近拱点jìn gǒng diǎn
cận củng điểm
cận điểm quỹ đạo
远拱点yuǎn gǒng diǎn
viễn củng điểm
điểm viễn tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.