[gǒng shǒu]
củng thủ
拱手相迎!拱手道别
gǒng shǒu xiàng yíng ! gǒng shǒu dào bié
Chắp tay nghênh đón! Chắp tay từ biệt
拱手旁观gǒng shǒu páng guān
củng thủ bàng quan
khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả
拱手相让gǒng shǒu xiàng ràng
củng thủ tướng nhượng
nghĩa đen: cúi đầu nhường đường; nghĩa bóng: sẵn sàng từ bỏ điều gì đó