[shì]
thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拭抹shì mǒ
thức mạt
lau chùi; lao dọn bằng cây lau
拭目shì mù
thức mục
lau mắt; bóng: cảnh giác
拭子shì zǐ
thức tử
tăm bông; miếng bông; chất phết
拭除shì chú
thức trừ
lau sạch
拭目以待shì mù yǐ dài
thức mục dĩ đãi
nghĩa đen: lau mắt và đợi; chờ xem
拭目倾耳shì mù qīng ěr
thức mục khuynh nhĩ
theo dõi và lắng nghe chăm chú
拂拭fú shì
phất
lau chùi
揩拭kāi shì
khai thức
lau sạch; chùi sạch
擦拭cā shì
sát thức
lau sạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.