[shì mù]
thức mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拭目以待shì mù yǐ dài
thức mục dĩ đãi
nghĩa đen: lau mắt và đợi; chờ xem
拭目倾耳shì mù qīng ěr
thức mục khuynh nhĩ
theo dõi và lắng nghe chăm chú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.