[bō nòng]
bát lộng
拨弄琴弦 他用小棍儿拨弄火盆里的炭
bō nòng qín xián tā yòng xiǎo gùn ér bō nòng huǒ pén lǐ de tàn
chơi đàn, anh ấy dùng que nhỏ chọc vào than trong chậu lửa
他想拨弄人,办不到!
tā xiǎng bō nòng rén , bàn bú dào !
anh ấy muốn giật dây, không làm được
拨弄是非
bō nòng shì fēi
gây chuyện thị phi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.