[nǐng]
ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拧巴nǐng bā
ninh ba
Không ngay ngắn; khó chịu, không thuận
拧开nǐng kāi
ninh khai
vặn ra; vặn bật nắp; bật
满拧mǎn nǐng
mãn ninh
hoàn toàn không nhất quán; hoàn toàn mâu thuẫn
略膊拧不过大腿lüè bó nǐng bú guò dà tuǐ
Yếu không địch nổi mạnh.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.