汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拦路 (lán lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拦路
【攔路】
[lán lù]
lan lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chặn đường ai đó
2
phục kích
Ví dụ
拦路抢劫
lán lù qiǎng jié
Chặn đường cướp bóc
Từ ghép
1 từ chứa “拦路”
拦路
虎
lán lù hǔ
lan lộ hổ
chướng ngại vật
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
心 拦住去路
~抢劫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拦
lán
lan
Chặn lại, ngăn cản sự di chuyển hoặc hành động; Đánh chặn, ngăn chặn đối thủ hoặc vật thể; Vẫy, ra hiệu để dừng lại hoặc thu hút sự chú ý
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía