[lán yāo]
lan yêu
拦腰抱住
lán yāo bào zhù
Ôm ngang eo
大坝把黄河拦腰截断
dà bà bǎ huáng hé lán yāo jié duàn
Đập ngăn sông Hoàng Hà lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.