[lán dǎng]
lan đảng
路上有障碍物拦挡,车辆过不去
lù shang yǒu zhàng ài wù lán dǎng , chē liàng guò bú qù
Trên đường có chướng ngại vật chặn lại, xe không đi qua được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.