[yōng jǐ]
ủng tễ
按次序上车,不要拥挤,
àn cì xù shàng chē , bú yào yōng jǐ ,
Lên xe theo thứ tự, đừng chen lấn
星期天市场里特别拥挤
xīng qī tiān shì chǎng lǐ tè bié yōng jǐ
Chợ Chủ Nhật đặc biệt đông đúc
拥挤不堪yōng jǐ bù kān
ủng tễ bất kham
quá đông; chen chúc không chịu nổi
交通拥挤jiāo tōng yōng jǐ
giao thông ủng tễ
ùn tắc giao thông