[yōng dǔ]
ủng đổ
采取措施缓解市区交通拥堵状况
cǎi qǔ cuò shī huǎn jiě shì qū jiāo tōng yōng dǔ zhuàng kuàng
Áp dụng biện pháp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông đô thị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.