[bài jīn]
bái kim
拜金主义
bài jīn zhǔ yì
Chủ nghĩa tôn thờ tiền bạc
拜金女bài jīn nǚ
người phụ nữ thực dụng; kẻ đào mỏ
拜金主义bài jīn zhǔ yì
bái kim chủ
chủ nghĩa sùng bái tiền bạc