汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拜师 (bài shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拜师
【拜師】
[bài shī]
bái sư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chính thức bái sư trở thành học trò
Ví dụ
拜师学艺
bài shī xué yì
Học nghề.
Từ ghép
0 từ chứa “拜师”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(翊认老师;认师傅
~学艺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拜
bài
bái
Cúi lạy, cúi chào để bày tỏ sự tôn kính; Thăm viếng, đến thăm ai đó một cách trang trọng; Thờ cúng, sùng bái một vị thần linh hoặc đối tượng tôn kính
师
shī
sư
Người có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao; người hướng dẫn, dạy dỗ; Người làm một nghề chuyên biệt; Quân đội, đội quân