[zhāo pái]
chiêu bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招牌纸zhāo pái zhǐ
chiêu bài chỉ
nhãn; nhãn dán
招牌菜zhāo pái cài
chiêu bài thái
món đặc trưng; món nổi tiếng nhất của nhà hàng
招牌动作zhāo pái dòng zuò
chiêu bài động tác
động tác đặc trưng