[zhāo lái]
chiêu lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
从实招来cóng shí zhāo lái
tòng
thú nhận sự thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.