[zhāo rě]
chiêu nhạ
招惹是非
zhāo rě shì fēi
Gây chuyện thị phi
别招惹他
bié zhāo rě tā
Đừng chọc tức anh ta
这个人招惹不得
zhè ge rén zhāo rě bù dé
Người này không chọc vào được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.