[zhāo dài]
chiêu đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招待会zhāo dài huì
chiêu đãi hội
một buổi tiệc chiêu đãi
招待员zhāo dài yuán
chiêu đãi viên
nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v.
招待所zhāo dài suǒ
chiêu đãi sở
nhà khách; nhà trọ
女招待nǚ zhāo dài
Nữ tiếp viên (quán ăn, nơi giải trí xưa)