[zhāo zhǎn]
chiêu triển
红旗迎风招展
hóng qí yíng fēng zhāo zhǎn
Cờ đỏ tung bay trong gió
花枝招展
huā zhī zhāo zhǎn
Cành hoa rực rỡ
花枝招展huā zhī zhāo zhǎn
hoa chi chiêu triển
nghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió; nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy
迎风招展yíng fēng zhāo zhǎn
nghênh phong chiêu triển
phấp phới trong gió