[ào bú guò]
他拗不过老大娘,只好答应了。nong(3XL)nong
tā ào bú guò lǎo dà niáng , zhǐ hǎo dā ying le 。nong(3XL)nong
Anh ấy không lay chuyển được bà lão, đành phải đồng ý
务拗不过/拗不过农(農、‘辳)具拗不过田
wù ào bú guò / ào bú guò nóng ( nóng 、‘ nóng ) jù ào bú guò tián
không lay chuyển được nông cụ
拗不过林牧副渔
ào bú guò lín mù fù yú
không lay chuyển được lâm, mục, phó, ngư
老拗不过菜拗不过拗不过友
lǎo ào bú guò cài ào bú guò ào bú guò yǒu
lão không lay chuyển được thái, thái không lay chuyển được hữu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.