[tuō xié]
tha hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖鞋面包tuō xié miàn bāo
tha hài diện bao
bánh mì ciabatta
人字拖鞋rén zì tuō xié
nhân tự tha hài
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông
地毯拖鞋dì tǎn tuō xié
địa thảm tha hài
dép đi thảm
夹脚拖鞋jiá jiǎo tuō xié
giáp cước tha hài
dép xỏ ngón