[tuō qiàn]
tha khiếm
拖欠贷款
tuō qiàn dài kuǎn
nợ đọng tiền vay
拖欠房租
tuō qiàn fáng zū
nợ tiền thuê nhà
拖欠工资
tuō qiàn gōng zī
nợ lương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.