[tuō guà]
tha quải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖挂车tuō guà chē
tha quải xa
xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.