[tuō dì]
tha địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖地板tuō dì bǎn
tha địa bản
lau sàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.