[tuò bá]
thác bạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拓跋魏tuò bá wèi
thác bạt nguỵ
Ngụy của Bắc Triều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.