[tuò zhǎn]
thác triển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拓展坞tuò zhǎn wù
thác triển ổ
hub; dock
拓展训练tuò zhǎn xùn liàn
thác triển huấn luyện
chương trình giáo dục ngoài trời
拓展视野tuò zhǎn shì yě
thác triển thị dã
mở rộng tầm nhìn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.