汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拐带 (guǎi dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拐带
【拐帶】
[guǎi dài]
quải đới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dùng thủ đoạn lừa gạt mang phụ nữ hoặc trẻ em đi xa
Ví dụ
一人口
yì rén kǒu
Một người
Từ ghép
0 từ chứa “拐带”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用欺骗手段把妇女或小孩儿携带远走
一人口
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拐
guǎi
quải
Rẽ, chuyển hướng; Bắt cóc, lừa gạt người; Cái nạng, gậy chống
带
dài
đới
dài) mang theo, cầm theo, dẫn dắt; dải, thắt lưng, băng; khu vực, vùng