[guǎi mài]
quải mại
拐卖妇女
guǎi mài fù nǚ
Buôn bán phụ nữ
拐卖人口
guǎi mài rén kǒu
Buôn bán người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.