[pāi diàn]
phách điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拍电影pāi diàn yǐng
phách điện ảnh
làm phim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.