[pāi xì]
phách hí
这位著名演员一年内拍了三部戏
zhè wèi zhù míng yǎn yuán yì nián nèi pāi le sān bù xì
Nghệ sĩ nổi tiếng này đã đóng ba bộ phim trong một năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.