[pāi zi]
苍蝇拍子
cāng yíng pāi zi
Vợt ruồi
网球拍子
wǎng qiú pāi zi
Vợt tennis
打拍子(按照乐曲的节奏挥手或敲打)。pai(奶)pai
dǎ pāi zǐ ( àn zhào yuè qǔ de jié zòu huī shǒu huò qiāo dǎ )。pai( nǎi )pai
Vỗ tay theo nhịp (vẫy tay hoặc gõ theo nhịp điệu bài hát)
打拍子dǎ pāi zi
đánh nhịp