[pāi mài]
phách mại
拍卖行
pāi mài xíng
Nhà đấu giá
大拍卖
dà pāi mài
Đấu giá lớn
拍卖商pāi mài shāng
phách mại thương
người điều khiển đấu giá; nhà đấu giá
拍卖会pāi mài huì
phách mại hội
buổi đấu giá