[lā hēi]
lạp hắc
她被好友拉黑,还浑然不觉
tā bèi hǎo yǒu lā hēi , hái hún rán bù jué
Cô ấy bị bạn thân chặn mà không hề hay biết
违规网站被监管部门拉黑
wéi guī wǎng zhàn bèi jiān guǎn bù mén lā hēi
Các trang web vi phạm bị cơ quan quản lý chặn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.