[lā cháng]
lạp trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉长脸lā cháng liǎn
lạp trường kiểm
kéo mặt dài ra; nhăn nhó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.