[lā lǐ]
lạp lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
希拉里xī lā lǐ
hy lạp lý
Hillary; Hillary Rodham Clinton, chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.