[lā sà]
lạp tát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉萨市lā sà shì
lạp tát thị
Lhasa, tiếng Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
拉萨条约lā sà tiáo yuē
lạp tát điều ước
Điều ước Lhasa giữa đế quốc Anh và Tây Tạng
布拉萨市bù lā sà shì
bố lạp tát thị
Brazzaville, thủ đô của Congo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.