[lā wǎng shì]
lạp võng thức
对本区餐饮业的卫生状况进行拉网式检查。1- 10拉啦喇邋旯拉剌砬揦喇拉喇拉剌瑓落腊
duì běn qū cān yǐn yè de wèi shēng zhuàng kuàng jìn xíng lā wǎng shì jiǎn chá 。1- 10 lā lā lā lā lá lā là lá lá lā lā lā lā là liàn luò là
Tiến hành kiểm tra toàn diện tình hình vệ sinh của ngành dịch vụ ăn uống trong khu vực này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.